烈怒 liè nù·liệt nộ Hán Việt: liệt nộ · Pinyin: liè nù Tổng quan cơn thịnh nộ Cấu tạo: 烈 (liệt) + 怒 (nộ)Pinyinliè nùHán Việtliệt nộTừ loạidanhCấu tạo烈 + 怒 · liệt + nộ nghĩa thành phần: liệt + nộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuồng nộTần suất từ cơn thịnh nộEngCihui intense rageTần suất từ intense rage Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼