烈性漢

liệt tính hán

Hán Việt: liệt tính hán

Tổng quan

(từ lóng) người sôi nổi hăng hái, người có ý chí mạnh mẽ, người có tài khéo léo

Cấu tạo: (liệt) + (tính) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) người sôi nổi hăng hái, người có ý chí mạnh mẽ, người có tài khéo léo