烈操 liè cāo · liệt thao Hán Việt: liệt thao · Pinyin: liè cāo Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 操 (thao)Pinyinliè cāoHán Việtliệt thaoCấu tạo烈 + 操 · liệt + thao nghĩa thành phần: liệt + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞的节操。