烈景 liè jǐng · liệt cảnh Hán Việt: liệt cảnh · Pinyin: liè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 景 (cảnh)Pinyinliè jǐngHán Việtliệt cảnhCấu tạo烈 + 景 · liệt + cảnh nghĩa thành phần: liệt + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓烈日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓烈日。