烈業 liè yè · liệt nghiệp Hán Việt: liệt nghiệp · Pinyin: liè yè Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 業 (nghiệp)Pinyinliè yèHán Việtliệt nghiệpCấu tạo烈 + 業 · liệt + nghiệp nghĩa thành phần: liệt + nghiệp