烈氣

liè qì liệt khí

Hán Việt: liệt khí · Pinyin: liè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳的炽热之气; 谓气性刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳的炽热之气。 2.谓气性刚直。