烈烈轟轟

liè liè hōng hōng liệt liệt oanh oanh

Hán Việt: liệt liệt oanh oanh · Pinyin: liè liè hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (liệt) + (oanh) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烈烈:火焰炽盛的样子;轰轰:象声词,形容巨大的声响。形容事业的兴旺。也形容声势浩大,气魄宏伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声响巨大或火势旺盛。 2.形容气魄雄伟或声势浩大。
  • Tân Hoa Tự Điển 烈烈火焰炽盛的样子;轰轰象声词,形容巨大的声响。形容事业的兴旺。也形容声势浩大,气魄宏伟。

Eng

  • Cihui 烈烈轟轟 ièlièhōnghōng v.p. 1. flourishing; prospering 2. imposing; majestic