烈然 liè rán · liệt nhiên Hán Việt: liệt nhiên · Pinyin: liè rán Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 然 (nhiên)Pinyinliè ránHán Việtliệt nhiênCấu tạo烈 + 然 · liệt + nhiên nghĩa thành phần: liệt + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凛然。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凛然。