烈皇 liè huáng · liệt hoàng Hán Việt: liệt hoàng · Pinyin: liè huáng Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 皇 (hoàng)Pinyinliè huángHán Việtliệt hoàngCấu tạo烈 + 皇 · liệt + hoàng nghĩa thành phần: liệt + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明崇祯皇帝死后,谥曰庄烈愍皇帝,简称烈皇。Tân Hoa Tự Điển 1.明崇祯皇帝死后,谥曰庄烈愍皇帝,简称烈皇。