烈禍 liè huò · liệt họa Hán Việt: liệt họa · Pinyin: liè huò Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 禍 (họa)Pinyinliè huòHán Việtliệt họaCấu tạo烈 + 禍 · liệt + họa nghĩa thành phần: liệt + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大祸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大祸。