烈禍 liè huò · liệt họa Hán Việt: liệt họa · Pinyin: liè huò Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 禍 (họa)Pinyinliè huòHán Việtliệt họaCấu tạo烈 + 禍 · liệt + họa nghĩa thành phần: liệt + họa