烈貨 liè huò · liệt hóa Hán Việt: liệt hóa · Pinyin: liè huò Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 貨 (hóa)Pinyinliè huòHán Việtliệt hóaCấu tạo烈 + 貨 · liệt + hóa nghĩa thành phần: liệt + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 個性固執潑辣的人。有輕蔑的意思。《紅樓夢》第一四回:「那是個有名的烈貨,臉酸心硬,一時惱了,不認人的。」