烈貨

liè huò liệt hóa

Hán Việt: liệt hóa · Pinyin: liè huò

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹泼辣货。货,指人。多用为詈辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹泼辣货。货,指人。多用为詈辞。