烈輝 liè huī · liệt huy Hán Việt: liệt huy · Pinyin: liè huī Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 輝 (huy)Pinyinliè huīHán Việtliệt huyCấu tạo烈 + 輝 · liệt + huy nghĩa thành phần: liệt + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光辉,光泽。Tân Hoa Tự Điển 1.光辉,光泽。