烈野 liè yě · liệt dã Hán Việt: liệt dã · Pinyin: liè yě Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 野 (dã)Pinyinliè yěHán Việtliệt dãCấu tạo烈 + 野 · liệt + dã nghĩa thành phần: liệt + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷热的原野。Tân Hoa Tự Điển 1.酷热的原野。