烏亮

wū liàng ô lượng

Hán Việt: ô lượng · Pinyin: wū liàng

Tổng quan

đen bóng | đen nhánh

Cấu tạo: (ô) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen bóng | đen nhánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極黑且油亮有光澤。如:「烏亮的頭髮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又黑又亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又黑又亮。

Eng

  • CC-CEDICT lustrous and black|jet-black
  • Cihui lustrous and black; jet-black