烏兔

ô thỏ

Hán Việt: ô thỏ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on quạ và con thỏ, tức mặt trời và mặt trăng (tương truyền trong mặt trời có con quạ lửa và trong mặt trăng có con thỏ ngọc). ô thỏ ô thỏ ☆Con quạ và con thỏ, tức mặt trời và mặt trăng (tương truyền trong mặt trời có con quạ lửa và trong mặt trăng có con thỏ ngọc). ác thỏ 烏兔 ◎ Nô…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話中,日中有烏,月中有兔。後人則以烏兔代稱日月。唐.呂巖〈七言〉詩六三首之八:「但得煙霞供歲月,任他烏兔走乾坤。」

Eng

  • Cihui 烏兔 ūtù n. sun and moon M:²zhī