烏兔

ô thỏ

Hán Việt: ô thỏ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

神話中,日中有烏,月中有兔。後人則以烏兔代稱日月。唐.呂巖〈七言〉詩六三首之八:「但得煙霞供歲月,任他烏兔走乾坤。」

Cấu tạo: 烏 (ô) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trời mặt trăng
  • Biên soạn sun and moon M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話中,日中有烏,月中有兔。後人則以烏兔代稱日月。唐.呂巖〈七言〉詩六三首之八:「但得煙霞供歲月,任他烏兔走乾坤。」

Eng

  • Cihui 烏兔 ūtù n. sun and moon M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌呼 · 乌头