烏冬 wū dōng · ô đông Hán Việt: ô đông · Pinyin: wū dōng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 冬 (đông)Pinyinwū dōngHán Việtô đôngCấu tạo烏 + 冬 · ô + đông nghĩa thành phần: ô + đông