烏合
ô hợp
Hán Việt: ô hợp · Pinyin: wū hé
Tổng quan
ô hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui ô hợp
- Cihui ụ họp lại một cách lộn xộn như bầy quạ, dễ tan rã mau chóng. ô hợp ô hợp ☆Tụ họp lại một cách lộn xộn như bầy quạ, dễ tan rã mau chóng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倉卒集合,似烏鴉的聚合,無嚴整紀律。《後漢書.卷二一.邳彤傳》:「驅集烏合之眾,遂震燕、趙之地。」《紅樓夢》第七八回:「誰知次年便有黃巾、赤眉一干流賊餘黨,復又烏合,搶掠山左一帶。」
Eng
- Cihui 烏合 ūhé attr. disorganized (of a group of people)
ja
- JMdict disorderly gathering