烏呼
ô hô
Hán Việt: ô hô · Pinyin: wū hū
Tổng quan
ô hô: than ôi/hỡi ôi
Nghĩa
Việt
- Cihui ô hô: than ôi/hỡi ôi
- Cihui ô hô; than ôi; hỡi ôi (thán từ biểu thị sự than thở)。嗚呼。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆詞。金文作「烏虖」或「烏乎」、「於虖」等。也作「嗚呼」。