烏呼

wū hūô hô

Hán Việt: ô hô · Pinyin: wū hū

Tổng quan

than ôi; hỡi ôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"乌乎"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

感嘆詞。金文作「烏虖」或「烏乎」、「於虖」等。也作「嗚呼」。

Cấu tạo: 烏 (ô) + 呼 (hô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than ôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆詞。金文作「烏虖」或「烏乎」、「於虖」等。也作「嗚呼」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌头 · 乌娘