烏咽 wū yàn · ô yết Hán Việt: ô yết · Pinyin: wū yàn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 咽 (yết)Pinyinwū yànHán Việtô yếtCấu tạo烏 + 咽 · ô + yết nghĩa thành phần: ô + yết