烏啼 wū tí · ô đề Hán Việt: ô đề · Pinyin: wū tí Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 啼 (đề)Pinyinwū tíHán Việtô đềCấu tạo烏 + 啼 · ô + đề nghĩa thành phần: ô + đề