烏塗

wū tu ô đồ

Hán Việt: ô đồ · Pinyin: wū tu

Tổng quan

không rõ | rắc rối | (nước uống) âm ấm | nhạt nhẽo

Cấu tạo: (ô) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rõ | rắc rối | (nước uống) âm ấm | nhạt nhẽo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不冷不熱的水。 2.含混,不乾脆。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水不凉也不热(多表示不满意):~水不好喝;不爽利;不干脆;也作兀秃。

Eng

  • CC-CEDICT unclear|not straightforward|(of drinking water) lukewarm|tepid
  • Cihui 烏塗 ūtu* s.v. 1. tepid (of water) 2. unclear; indecisive 3. muddle-headed