烏柏 wū bǎi · ô bách Hán Việt: ô bách · Pinyin: wū bǎi Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 柏 (bách)Pinyinwū bǎiHán Việtô báchCấu tạo烏 + 柏 · ô + bách nghĩa thành phần: ô + bách Nghĩa EngCihui 烏柏 ūbǎi n. <bot.> Chinese tallow tree M:¹kē