烏法 wū fǎ · ô pháp Hán Việt: ô pháp · Pinyin: wū fǎ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 法 (pháp)Pinyinwū fǎHán Việtô phápCấu tạo烏 + 法 · ô + pháp nghĩa thành phần: ô + pháp Nghĩa EngCihui Ufa