烏泱烏泱

wū yāng wū yāng ô ương ô ương

Hán Việt: ô ương ô ương · Pinyin: wū yāng wū yāng

Tổng quan

số lượng lớn

Cấu tạo: (ô) + (ương) + (ô) + (ương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng lớn

Eng

  • CC-CEDICT in great number
  • Cihui in great number