烏溜溜

wū liū liū

Pinyin: wū liū liū

Tổng quan

đen lúng liếng: đen láy/đen nhánh

Cấu tạo: (ô) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen lúng liếng: đen láy/đen nhánh
  • Cihui đen lúng liếng; đen láy; đen nhánh (mắt đen và linh hoạt)。(烏溜溜的)形容眼睛黑而靈活。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常黑。《花月痕》第四四回:「走到月亮門外,不防廊上欄杆,有個烏溜溜的大貓,跳將下來,把跛腳一嚇,唉呀一聲栽倒在地。」

Eng

  • Cihui 烏溜溜 ūliūliū r.f. dark and liquid (of eyes)