烏照 wū zhào · ô chiếu Hán Việt: ô chiếu · Pinyin: wū zhào Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 照 (chiếu)Pinyinwū zhàoHán Việtô chiếuCấu tạo烏 + 照 · ô + chiếu nghĩa thành phần: ô + chiếu