烏犍 wū jiān · ô kiền Hán Việt: ô kiền · Pinyin: wū jiān Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 犍 (kiền)Pinyinwū jiānHán Việtô kiềnCấu tạo烏 + 犍 · ô + kiền nghĩa thành phần: ô + kiền Nghĩa EngCihui 烏犍 ūjiān n. water buffalo