烏獲

wū huò ô hoạch

Hán Việt: ô hoạch · Pinyin: wū huò

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hoạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。戰國時大力士。秦武王好多力之士,烏獲前往投效。嘗於洛陽舉周鼎,兩目出血,腕脫而不任。