烏珠 wū zhū · ô châu Hán Việt: ô châu · Pinyin: wū zhū Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 珠 (châu)Pinyinwū zhūHán Việtô châuCấu tạo烏 + 珠 · ô + châu nghĩa thành phần: ô + châu