烏瑪 wūmǎ · ô mã Hán Việt: ô mã · Pinyin: wūmǎ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 瑪 (mã)PinyinwūmǎHán Việtô mãCấu tạo烏 + 瑪 · ô + mã nghĩa thành phần: ô + mã Nghĩa EngCihui ummah