烏程 wū chéng · ô trình Hán Việt: ô trình · Pinyin: wū chéng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 程 (trình)Pinyinwū chéngHán Việtô trìnhCấu tạo烏 + 程 · ô + trình nghĩa thành phần: ô + trình