烏竹

ô trúc

Hán Việt: ô trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。禾本科毛竹屬,「紫竹」之別稱,參見「紫竹」條。

Eng

  • Cihui 烏竹 ūzhú n. black bamboo