烏笙 wū shēng · ô sanh Hán Việt: ô sanh · Pinyin: wū shēng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 笙 (sanh)Pinyinwū shēngHán Việtô sanhCấu tạo烏 + 笙 · ô + sanh nghĩa thành phần: ô + sanh