烏紗

wū shā ô sa

Hán Việt: ô sa · Pinyin: wū shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官員所戴的帽子。金.史旭〈梨花〉詩:「今日傳觴似年少,一枝香雪上烏紗。」也稱為「紗帽」、「烏紗帽」。

Eng

  • Cihui 烏紗 wūshā ►See wūshāmào