乌罗伽 ô la già Hán Việt: ô la già Tổng quan ô la già (雜名)Uraga,譯曰腹行。即龍蛇之類。見探玄記二十。☸ Cấu tạo: 乌 (ô) + 罗 (la) + 伽 (già)Hán Việtô la giàCấu tạo乌 + 罗 + 伽 · ô + la + già nghĩa thành phần: ô + la + già Nghĩa ViệtCihui ô la già (雜名)Uraga,譯曰腹行。即龍蛇之類。見探玄記二十。☸