烏腹 wū fù · ô phúc Hán Việt: ô phúc · Pinyin: wū fù Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 腹 (phúc)Pinyinwū fùHán Việtô phúcCấu tạo烏 + 腹 · ô + phúc nghĩa thành phần: ô + phúc