烏臺 wū tái · ô thai Hán Việt: ô thai · Pinyin: wū tái Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 臺 (thai)Pinyinwū táiHán Việtô thaiCấu tạo烏 + 臺 · ô + thai nghĩa thành phần: ô + thai