烏舅 wū jiù · ô cữu Hán Việt: ô cữu · Pinyin: wū jiù Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 舅 (cữu)Pinyinwū jiùHán Việtô cữuCấu tạo烏 + 舅 · ô + cữu nghĩa thành phần: ô + cữu