烏薪 wū xīn · ô tân Hán Việt: ô tân · Pinyin: wū xīn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 薪 (tân)Pinyinwū xīnHán Việtô tânCấu tạo烏 + 薪 · ô + tân nghĩa thành phần: ô + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 炭。宋.范成大〈雪中送炭與龔養正〉詩:「誰與幽人暖直身,筠籠衝雪送烏薪。」