烏號 wū hào · ô hào Hán Việt: ô hào · Pinyin: wū hào Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 號 (hào)Pinyinwū hàoHán Việtô hàoCấu tạo烏 + 號 · ô + hào nghĩa thành phần: ô + hào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.良弓。《淮南子.原道》:「射者扞烏號之弓,彎棋衛之箭。」 2.形容對死者的悲泣。北魏.酈道元《水經注.廬江水注》:「俗後仙化,空廬猶存。弟子睹室悲哀,哭之旦暮,事同烏號。」