烏裘 wū qiú · ô cừu Hán Việt: ô cừu · Pinyin: wū qiú Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 裘 (cừu)Pinyinwū qiúHán Việtô cừuCấu tạo烏 + 裘 · ô + cừu nghĩa thành phần: ô + cừu