烏豆

wū dòu ô đậu

Hán Việt: ô đậu · Pinyin: wū dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色大豆。如:「據說生吞烏豆有清肝明目的功效。」

Eng

  • Cihui 烏豆 ūdòu n. black beans