烏遷 wū qiān · ô thiên Hán Việt: ô thiên · Pinyin: wū qiān Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 遷 (thiên)Pinyinwū qiānHán Việtô thiênCấu tạo烏 + 遷 · ô + thiên nghĩa thành phần: ô + thiên