烏金

wū jīn ô kim

Hán Việt: ô kim · Pinyin: wū jīn

Tổng quan

ô kim: vàng đen/than đá

Cấu tạo: (ô) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô kim: vàng đen/than đá
  • Cihui vàng đen; than đá。指煤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以銅百分加金一至十分,所鎔成的黑紫色合金。 2.墨的別稱。 3.炭的別稱。《幼學瓊林.卷三.器用類》:「烏金,炭之美譽。」

Eng

  • Cihui 烏金 wūjīn n. 1. coal 2. ink stick 3. copper and gold alloy M:²kuài/¹piàn

ja

  • JMdict money lent at daily interest