烏雜 wū zá · ô tạp Hán Việt: ô tạp · Pinyin: wū zá Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 雜 (tạp)Pinyinwū záHán Việtô tạpCấu tạo烏 + 雜 · ô + tạp nghĩa thành phần: ô + tạp Nghĩa ViệtCihui ộn xộn như bầy quạ, không có thứ tự gì. ô tạp ô tạp ☆Lộn xộn như bầy quạ, không có thứ tự gì.