烏騅 wū zhuī · ô chuy Hán Việt: ô chuy · Pinyin: wū zhuī Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 騅 (chuy)Pinyinwū zhuīHán Việtô chuyCấu tạo烏 + 騅 · ô + chuy nghĩa thành phần: ô + chuy Nghĩa EngCihui 烏騅 ūzhuī n. dark stallion