烏髮

ô phát

Hán Việt: ô phát

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.黑色的頭髮。 2.染髮使黑。

Eng

  • Cihui 烏髮 ūfà n. dark/raven hair ◆v.o. dye the hair black M:¹tóu