烏鬢

wū bìn ô tấn

Hán Việt: ô tấn · Pinyin: wū bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏黑的鬢髮。比喻少年。晉.左思〈白髮賦〉:「賈生自以良才見異,不以烏鬢而後舉。」

Eng

  • Cihui 烏鬢 ūbìn n. young people (whose hair is still black)